Nhập một từ hoặc câu để xem phiên âm IPA kèm dấu trọng âm, cùng cách viết tương đương trong tiếng Hàn.
Mỗi từ được tra cứu từ Từ điển phát âm CMU của Đại học Carnegie Mellon (khoảng 126.000 từ tiếng Anh Bắc Mỹ) và từng âm được ánh xạ sang IPA. Các từ có nhiều cách phát âm phổ biến, như either hoặc route, cũng sẽ hiển thị các biến thể tương ứng.
ˈ đứng trước âm tiết có trọng âm chính và ˌ đứng trước trọng âm phụ. ə là âm schwa thả lỏng; ɚ và ɝ là các nguyên âm uốn lưỡi âm r trong butter và bird.
Dòng chữ Hangul tuân theo các quy tắc phụ âm trong quy chuẩn chính tả từ ngoại lai chính thức của Hàn Quốc nhưng giữ nguyên các nguyên âm chuẩn Mỹ, giúp phát âm nghe tự nhiên thay vì rập khuôn theo cách viết từ mượn trong từ điển. Tính năng này rất tiện dụng cho người học tiếng Hàn và khi viết tên bằng tiếng Hàn.
Âm thanh chỉ sử dụng các giọng đọc đã được cài đặt trên thiết bị này. Các giọng đọc trực tuyến gửi văn bản lên máy chủ đều bị bỏ qua, vì vậy nút này sẽ ẩn nếu thiết bị chưa cài giọng đọc tiếng Anh.
Tên riêng hiếm gặp và tiếng lóng mới có thể chưa được liệt kê. Các từ kết thúc bằng -s, -ed, -ing hoặc -ly sẽ được suy đoán từ từ gốc và được đánh dấu là phỏng đoán.
Từ điển này là tiếng Anh - Mỹ, nên phiên âm theo chuẩn US: âm r uốn lưỡi và nguyên âm ɑ trong hot.
Không. Các tệp từ điển được lấy từ trang web này và tìm kiếm trực tiếp trong trình duyệt của bạn; mọi nội dung bạn nhập đều không bị gửi đi hay ghi lại.